sinh thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh ra và nuôi dưỡng, gây dựng cho con cái nên người: Chỉ công ơn to lớn của cha mẹ trong việc sinh ra, nuôi nấng và dạy dỗ con cái. Đây là một từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện lòng biết ơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ơn sinh thành của cha mẹ con cái không bao giờ quên. (Con cái không bao giờ quên công ơn sinh thành của cha mẹ.)
- Làm con trước phải đền ơn sinh thành. (Làm con trước hết phải đền đáp công ơn sinh thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công ơn sinh thành": Cụm từ cố định, dùng để chỉ công lao sinh dưỡng, dạy dỗ của cha mẹ.
- Bài hát này ca ngợi công ơn sinh thành. (Bài hát này ca ngợi công ơn sinh thành.)
- "Ơn sinh thành": Cách nói trang trọng, tương tự "công ơn sinh thành".
- Báo đáp ơn sinh thành là trách nhiệm của người con hiếu thảo. (Báo đáp ơn sinh thành là trách nhiệm của người con hiếu thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh dưỡng (động từ): Sinh ra và nuôi dưỡng. Nghĩa gần với "sinh thành" nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh nuôi nấng.
- Công lao sinh dưỡng của mẹ cha.
- Sinh thành dưỡng dục (cụm từ): Diễn tả đầy đủ quá trình từ sinh ra, nuôi dưỡng đến giáo dục của cha mẹ.
- Nhớ ơn cha mẹ đã sinh thành dưỡng dục.
Từ đồng nghĩa
- Sinh nuôi: Sinh ra và nuôi nấng (thường dùng trong văn nói).
- Sinh đẻ (và nuôi dạy): Tách biệt hai hành động, ít trang trọng hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sinh thành" hầu như luôn đi kèm với các từ như "công", "ơn" để tạo thành cụm danh từ ("công sinh thành", "ơn sinh thành").
- Đây là từ mang sắc thái trang trọng, đạo lý, thường xuất hiện trong văn chương, lời dạy về đạo hiếu hoặc các bài phát biểu mang tính truyền thống.
- Đẻ ra và gây dựng cho: Làm con trước phải đềên ơn sinh thành (K).